AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dẫn lạc lối" tiếng Trung là 引入迷途 (yǐn rù mí tú)

“dẫn lạc lối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

引入迷途

yǐn rù mí tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인입미도
inipmido · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm cho lạc đường; dẫn lạc lối

Từng chữ: 引 (dẫn) 入 (nhập) 迷 (mê) 途 (đồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.