"đạn hơi độc" tiếng Trung là 毒气弹 (dú qì dàn)
“đạn hơi độc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
毒气弹
phồn thể 毒氣彈
dú qì dàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
독기탄
dokgitan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đạn hơi độc; lựu đạn hơi độc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.