"dẫn đường" tiếng Trung là 引路 (yǐn lù)
“dẫn đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yǐn lù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dẫn đường; chỉ đường
Cách nói khác: 先导 xiān dǎo · 선도; 带路 dài lù; 领路 lǐng lù; 领航 lǐng háng; 寻的 xún dì · 심적;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.