AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dẫn đi" tiếng Trung là 引导 (yǐn dǎo), tiếng Nhật 引導

“dẫn đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

引导 phồn thể 引導

yǐn dǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인도
indo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

引導
いんどう · từ thông dụng

Nghĩa: hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn đi; khởi động

Từng chữ: 引 (dẫn) 導 (đạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.