AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dẫn đến thất bại" tiếng Trung là 吹台 (chuī tái)

“dẫn đến thất bại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吹台 phồn thể 吹臺

chuī tái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (khẩu ngữ) thất bại; dẫn đến thất bại; (mối quan hệ) chia tay

Từng chữ: 吹 (xuy) 臺 (đài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.