AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đạn đạo học" tiếng Trung là 射击学 (shè jī xué)

“đạn đạo học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

射击学 phồn thể 射擊學

shè jī xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사격학
sagyeokhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đạn đạo học

Từng chữ: 射 (xạ) 擊 (kích) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.