"đám đông chen chúc" tiếng Trung là 万头钻动 (wàn tóu zuān dòng)
“đám đông chen chúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
万头钻动
phồn thể 萬頭鑽動
wàn tóu zuān dòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đám đông chen chúc
Từng chữ: 萬 (vạn) 頭 (đầu) 鑽 (toản) 動 (động)
Cách nói khác: 摩肩接踵 mó jiān jiē zhǒng · 마견접종;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.