AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đạm bạc" tiếng Trung là 清汤寡水 (qīng tāng guǎ shuǐ)

“đạm bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

清汤寡水 phồn thể 清湯寡水

qīng tāng guǎ shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đạm bạc; (ví) nhạt nhẽo; không màu sắc

Từng chữ: 清 (thanh) 湯 (thang) 寡 (quả) 水 (thuỷ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.