AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"daiquirí" tiếng Trung là 德贵丽类 (Dé guì lì lèi)

“daiquirí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

德贵丽类 phồn thể 德貴麗類

Dé guì lì lèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: daiquirí

Từng chữ: 德 (đức) 貴 (quý) 麗 (lệ) 類 (loại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.