"đai trinh tiết" tiếng Trung là 贞操带 (zhēn cāo dài)
“đai trinh tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
贞操带
phồn thể 貞操帶
zhēn cāo dài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정조대
jeongjodae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đai trinh tiết
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.