AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đại sư thư pháp" tiếng Trung là 书圣 (Shū shèng)

“đại sư thư pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

书圣 phồn thể 書聖

Shū shèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서성
seoseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

書聖
しょせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đại sư thư pháp; Thánh Thư Pháp, cách gọi truyền thống về Vương Hy Chi 王羲之[Wang2 Xi1 zhi1] (303-361)

Từng chữ: 書 (thư) 聖 (thánh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.