AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đại số vector" tiếng Trung là 向量代数 (xiàng liàng dài shù)

“đại số vector” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

向量代数 phồn thể 向量代數

xiàng liàng dài shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đại số vector

Từng chữ: 向 (hướng) 量 (lượng) 代 (đại) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.