AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đại số trừu tượng" tiếng Trung là 抽象代数 (chōu xiàng dài shù)

“đại số trừu tượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抽象代数 phồn thể 抽象代數

chōu xiàng dài shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đại số trừu tượng

Từng chữ: 抽 (trừu) 象 (tượng) 代 (đại) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.