AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đại phân tử" tiếng Trung là 高分子 (gāo fēn zǐ)

“đại phân tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

高分子

gāo fēn zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고분자
gobunja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

高分子
こうぶんし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đại phân tử; polyme

Từng chữ: 高 (cao) 分 (phân) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.