AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đại lý cổ phiếu" tiếng Trung là 证券商 (zhèng quàn shāng)

“đại lý cổ phiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

证券商 phồn thể 證券商

zhèng quàn shāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

증권상
jeunggwonsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đại lý cổ phiếu; môi giới

Từng chữ: 證 (chứng) 券 (khoán) 商 (thương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.