AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dải gaza" tiếng Trung là 加沙地带 (Jiā shā Dì dài)

“dải gaza” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

加沙地带 phồn thể 加沙地帶

Jiā shā Dì dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가사지대
gasajidae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Dải Gaza

Từng chữ: 加 (gia) 沙 (sa) 地 (địa) 帶 (đai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.