AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đái danh thế" tiếng Trung là 戴名世 (Dài Míng shì)

“đái danh thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

戴名世

Dài Míng shì · Hán Việt: đái danh thế

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대명세
daemyeongse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đái Danh Thế (1653-1713), nhà văn đầu thời Thanh

Từng chữ: 戴 (đái) 名 (danh) 世 (thế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.