AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đại biểu" tiếng Trung là 代表 (dài biǎo), tiếng Nhật 代表

“đại biểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

代表

dài biǎo · Hán Việt: đại biểu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대표
daepyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

代表
だいひょう · từ thông dụng

Nghĩa: đại diện; đại biểu; tượng trưng; thay mặt

Từng chữ: 代 (đại) 表 (biểu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.