AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đắc ý" tiếng Trung là 摇头摆尾 (yáo tóu bǎi wěi)

“đắc ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

摇头摆尾 phồn thể 搖頭擺尾

yáo tóu bǎi wěi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gật đầu vẫy đuôi (thành ngữ); đắc ý; có dáng vẻ vui tươi

Từng chữ: 搖 (gieo) 頭 (đầu) 擺 (bẫy) 尾 (vĩ)

Cách nói khác: 得瑟 dè se · 득슬;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.