AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đặc vụ" tiếng Trung là 特务 (tè wu)

“đặc vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

特务 phồn thể 特務

tè wu · Hán Việt: đặc vụ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

특무
teukmu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

特務
とくむ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhiệm vụ đặc biệt (quân sự); đặc vụ; điệp viên; gián điệp

Từng chữ: 特 (đặc) 務 (vụ)

Cách nói khác: 探员 tàn yuán · 탐원;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.