AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đã trưởng thành" tiếng Trung là 成年 (chéng nián), tiếng Nhật 成年

“đã trưởng thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

成年

chéng nián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성년
seongnyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

成年
せいねん · từ thông dụng

Nghĩa: trưởng thành; đã trưởng thành; người lớn; cả năm

Từng chữ: 成 (thành) 年 (nên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.