AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đã tiếp thu" tiếng Trung là 习得性 (xí dé xìng)

“đã tiếp thu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

习得性 phồn thể 習得性

xí dé xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đã học; đã tiếp thu

Từng chữ: 習 (tập) 得 (đắc) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.