AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đa thức" tiếng Trung là 多项式 (duō xiàng shì)

“đa thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

多项式 phồn thể 多項式

duō xiàng shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

다항식
dahangsik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

多項式
たこうしき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đa thức (toán học); đa thức

Từng chữ: 多 (đa) 項 (hạng) 式 (thức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.