AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đá thử vàng" tiếng Trung là 试金石 (shì jīn shí), tiếng Nhật 試金石

“đá thử vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

试金石 phồn thể 試金石

shì jīn shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시금석
sigeumseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

試金石
しきんせき · từ thông dụng

Nghĩa: đá thử vàng; nghĩa bóng: phép thử xem cái gì đó có thật hay không

Từng chữ: 試 (thí) 金 (kim) 石 (thạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.