"đa quốc gia" tiếng Trung là 多国 (duō guó)
“đa quốc gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
多国
phồn thể 多國
duō guó · Hán Việt: đa quốc
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
다국
daguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đa quốc gia
Cách nói khác: 跨国 kuà guó;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.