AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đá phốt phát" tiếng Trung là 磷酸盐岩 (lín suān yán yán)

“đá phốt phát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

磷酸盐岩 phồn thể 磷酸鹽岩

lín suān yán yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đá phốt phát; đá photphorit

Từng chữ: 磷 (lân) 酸 (toan) 鹽 (diêm) 岩 (nham)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.