AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đa nhiệm" tiếng Trung là 一心多用 (yī xīn duō yòng)

“đa nhiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一心多用

yī xīn duō yòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일심다용
ilsimdayong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đa nhiệm

Từng chữ: 一 (nhất) 心 (tâm) 多 (đa) 用 (dụng)

Cách nói khác: 多工作业 duō gōng zuò yè · 다공작업; 一心二用 yī xīn èr yòng · 일심이용;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.