AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đá mài quay" tiếng Trung là 转磨 (zhuàn mò)

“đá mài quay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

转磨 phồn thể 轉磨

zhuàn mò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전마
jeonma · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đá mài quay

Từng chữ: 轉 (chuyển) 磨 (mài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.