AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đa luồng" tiếng Trung là 多工运作 (duō gōng yùn zuò)

“đa luồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

多工运作 phồn thể 多工運作

duō gōng yùn zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

다공운작
dagongunjak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đa luồng

Từng chữ: 多 (đa) 工 (công) 運 (vận) 作 (tác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.