AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dạ lai hương" tiếng Trung là 夜来香 (yè lái xiāng)

“dạ lai hương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

夜来香 phồn thể 夜來香

yè lái xiāng · Hán Việt: dạ lai hương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoa huệ (Agave amica); dạ lai hương (Cestrum nocturnum) (còn gọi là 夜香木[ye4 xiang1 mu4])

Từng chữ: 夜 (dạ) 來 (lai) 香 (hương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.