"đã khử caffeine" tiếng Trung là 无咖啡因 (wú kā fēi yīn)
“đã khử caffeine” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
无咖啡因
phồn thể 無咖啡因
wú kā fēi yīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đã khử caffeine
Từng chữ: 無 (vô) 咖 (quán) 啡 (cà) 因 (nhân)
Cách nói khác: 脱咖啡因 tuō kā fēi yīn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.