AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đá huyết" tiếng Trung là 鸡血石 (jī xuè shí)

“đá huyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鸡血石 phồn thể 雞血石

jī xuè shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

계혈석
gyehyeolseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đá huyết; thạch anh đốm đỏ; heliotrope (khoáng vật học)

Từng chữ: 雞 (kê) 血 (huyết) 石 (thạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.