AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dạ hội" tiếng Trung là 连衣裙 (lián yī qún)

“dạ hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

连衣裙 phồn thể 連衣裙

lián yī qún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: váy đầm; đầm; dạ hội

Từng chữ: 連 (liên) 衣 (y) 裙 (quần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.