AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đa dụng" tiếng Trung là 多用 (duō yòng), tiếng Nhật 多用

“đa dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

多用

duō yòng · Hán Việt: đa dụng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

다용
dayong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

多用
たよう · từ thông dụng

Nghĩa: đa dụng; có nhiều công dụng

Từng chữ: 多 (đa) 用 (dụng)

Cách nói khác: 多用途 duō yòng tú · 다용도; 万能 wàn néng · 만능;

Có phải bạn tìm “đá dựng”?

石柱

shí zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

석주
seokju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

石柱
せきちゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bia đá; đá dựng; tháp đá obelisk

Từng chữ: 石 (thạch) 柱 (trụ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.