AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đã đủ rồi" tiếng Trung là 兴尽 (xìng jìn)

“đã đủ rồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

兴尽 phồn thể 興盡

xìng jìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mất hứng; đã đủ rồi

Từng chữ: 興 (hưng) 盡 (tận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.