"đà điểu darwin" tiếng Trung là 美洲小鸵 (Měi zhōu xiǎo tuó)
“đà điểu darwin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
美洲小鸵
phồn thể 美洲小鴕
Měi zhōu xiǎo tuó
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đà điểu Nam Mỹ nhỏ; đà điểu Darwin; Rhea pennata
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.