AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đá chạm khắc" tiếng Trung là 石刻 (shí kè)

“đá chạm khắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

石刻

shí kè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

석각
seokgak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

石刻
せっこく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bia khắc đá; đá chạm khắc

Từng chữ: 石 (thạch) 刻 (khắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.