AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"da bọc xương" tiếng Trung là 排骨精 (pái gǔ jīng)

“da bọc xương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

排骨精

pái gǔ jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배골정
baegoljeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (đùa cợt) cô gái biếng ăn; da bọc xương

Từng chữ: 排 (bài) 骨 (cốt) 精 (tinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.