AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cytokine" tiếng Trung là 细胞因子 (xì bāo yīn zǐ)

“cytokine” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

细胞因子 phồn thể 細胞因子

xì bāo yīn zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세포인자
sepoinja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cytokine

Từng chữ: 細 (tới) 胞 (bào) 因 (nhân) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.