AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cytochrome" tiếng Trung là 细胞色素 (xì bāo sè sù)

“cytochrome” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

细胞色素 phồn thể 細胞色素

xì bāo sè sù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cytochrome

Từng chữ: 細 (tới) 胞 (bào) 色 (sắc) 素 (tố)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.