AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cứu trợ thiên tai" tiếng Trung là 救灾 (jiù zāi)

“cứu trợ thiên tai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

救灾 phồn thể 救災

jiù zāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구재
gujae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cứu trợ thiên tai; giúp đỡ nạn nhân thiên tai

Từng chữ: 救 (cứu) 災 (tai)

Cách nói khác: 赈灾 zhèn zāi · 진재;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.