AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cứu thế quân" tiếng Trung là 救世军 (Jiù shì jūn), tiếng Nhật 救世軍

“cứu thế quân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

救世军 phồn thể 救世軍

Jiù shì jūn · Hán Việt: cứu thế quân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구세군
gusegun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

救世軍
きゅうせいぐん · từ thông dụng

Nghĩa: Tổ chức Cứu Thế Quân (tổ chức từ thiện Tin Lành thành lập tại Luân Đôn năm 1865)

Từng chữ: 救 (cứu) 世 (thế) 軍 (quân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.