AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cứu sống người chết" tiếng Trung là 着手成春 (zhuó shǒu chéng chūn)

“cứu sống người chết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

着手成春 phồn thể 著手成春

zhuó shǒu chéng chūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: bắt tay vào là thành xuân (thành ngữ); trị liệu như phép màu (trong phẫu thuật); cứu sống người chết; một khi bắt đầu, mọi việc đều suôn sẻ

Từng chữ: 著 (trứ) 手 (thủ) 成 (thành) 春 (xuân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.