AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cứu nguy" tiếng Trung là 挽救 (wǎn jiù)

“cứu nguy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

挽救

wǎn jiù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만구
mangu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cứu; cứu chữa; cứu nguy

Từng chữ: 挽 (cứu) 救 (cứu)

Cách nói khác: 援救 yuán jiù · 원구;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.