AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cướp sạch mọi thứ" tiếng Trung là 洗劫一空 (xǐ jié yī kōng)

“cướp sạch mọi thứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

洗劫一空

xǐ jié yī kōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세겁일공
segeopilgong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cướp sạch mọi thứ

Từng chữ: 洗 (tẩy) 劫 (kiếp) 一 (nhất) 空 (không)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.