AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cướp máy bay" tiếng Trung là 劫机 (jié jī)

“cướp máy bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

劫机 phồn thể 劫機

jié jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

겁기
geopgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cướp máy bay; không tặc

Từng chữ: 劫 (kiếp) 機 (cơ)

Cách nói khác: 空中劫持 kōng zhōng jié chí; 劫持 jié chí · 겁지;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.