AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cướp có vũ trang" tiếng Trung là 持枪抢劫 (chí qiāng qiǎng jié)

“cướp có vũ trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

持枪抢劫 phồn thể 持槍搶劫

chí qiāng qiǎng jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cướp có vũ trang

Từng chữ: 持 (trì) 槍 (thương) 搶 (thương) 劫 (kiếp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.