AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cưỡng chế tâm lý" tiếng Trung là 强迫性 (qiǎng pò xìng)

“cưỡng chế tâm lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

强迫性 phồn thể 強迫性

qiǎng pò xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cưỡng chế tâm lý; ám ảnh

Từng chữ: 強 (càng) 迫 (bách) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.