AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuồng" tiếng Trung là 狂 (kuáng)

“cuồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

狂

kuáng

Âm Hán Hàn của chữ

광
gwang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

狂
きょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: điên; cuồng; dữ dội

Từng chữ: 狂 (cuồng)

Cách nói khác: 发狂 fā kuáng · 발광; 疯癫 fēng diān; 疯魔 fēng mó;

Có phải bạn tìm “cuống”?

茎 phồn thể 莖

jīng

Âm Hán Hàn của chữ

경
gyeong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

茎
くき · từ thông dụng

Nghĩa: cuống; thân

Từng chữ: 莖 (hành)

Cách nói khác: 叶柄 yè bǐng · 엽병; 存根 cún gēn · 존근; 柯 kē · 가;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.