AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộn rogowski" tiếng Trung là 罗氏线圈 (Luó shì xiàn quān)

“cuộn rogowski” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

罗氏线圈 phồn thể 羅氏線圈

Luó shì xiàn quān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cuộn Rogowski

Từng chữ: 羅 (la) 氏 (thị) 線 (tuyến) 圈 (khuyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.